Cuống Họng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cuống họng" into English
throat, weasand, whistle are the top translations of "cuống họng" into English.
cuống họng + Add translation Add cuống họngVietnamese-English dictionary
-
throat
nounfront part of the neck
Việc làm thường thấy này sẽ làm cho máu chảy vào cuống họng của bạn .
This common practice will cause blood to run into your throat .
en.wiktionary2016 -
weasand
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
whistle
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cuống họng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cuống họng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuống Họng Heo Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Cuống Họng | Vietnamese Translation
-
Các Loại Thịt Lợn/Heo - Học Từ Vựng - ITiengAnh.Org
-
Cuống Họng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Cuống Họng Heo Luộc - Indembassyhavana
-
Lá Lách Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 20 Cuống Họng Bò Làm Món Gì Hay Nhất 2022
-
Cuống Lưỡi Lợn (500g) - Vietmart - Chợ Việt Nam Tại Nhật Bản
-
Nặm Pịa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cuống Họng Luộc Bao Lâu Thì Chín
-
Cách Luộc Cuống Họng Lợn Ngon
-
Tiếng Khò Khè - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp - Cẩm Nang MSD
-
Cách Làm Sạch Cuống Họng Heo đúng Cách Dễ Làm Tại Nhà
-
Cách Làm Cuống Họng Heo - Udic-.vn