Curled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ curled tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm curled tiếng Anh curled (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ curled

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

curled tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ curled trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ curled tiếng Anh nghĩa là gì.

curl /kə:l/* danh từ- món tóc quăn- sự uốn quăn; sự quăn=to keep the hair in curl+ giữ cho tóc quăn- làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi)- bệnh xoắn lá (của khoai tây)* ngoại động từ- uốn, uốn quăn, làm xoăn=to curl the hair+ uốn tóc* nội động từ- quăn, xoắn, cuộn=hair curls naturally+ tóc quăn tự nhiên!to curl up- cuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói)- co tròn lại, thu mình lại=to lie curled up+ nằm co tròn- (từ lóng) ngã sụp xuống (vì mệt, vì trúng đạn...)curl- (Tech) độ xoắn/vòng; xoắn [đ]curl- rôta (của trường vectơ)

Thuật ngữ liên quan tới curled

  • acceptation tiếng Anh là gì?
  • mutterings tiếng Anh là gì?
  • condonation tiếng Anh là gì?
  • unseaworthy tiếng Anh là gì?
  • dry run tiếng Anh là gì?
  • zygomorphous tiếng Anh là gì?
  • slipperily tiếng Anh là gì?
  • yearned tiếng Anh là gì?
  • sun-worshipper tiếng Anh là gì?
  • conjunctional tiếng Anh là gì?
  • filtrated tiếng Anh là gì?
  • fussing tiếng Anh là gì?
  • weight-lifting tiếng Anh là gì?
  • orpiment tiếng Anh là gì?
  • bitted tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của curled trong tiếng Anh

curled có nghĩa là: curl /kə:l/* danh từ- món tóc quăn- sự uốn quăn; sự quăn=to keep the hair in curl+ giữ cho tóc quăn- làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi)- bệnh xoắn lá (của khoai tây)* ngoại động từ- uốn, uốn quăn, làm xoăn=to curl the hair+ uốn tóc* nội động từ- quăn, xoắn, cuộn=hair curls naturally+ tóc quăn tự nhiên!to curl up- cuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói)- co tròn lại, thu mình lại=to lie curled up+ nằm co tròn- (từ lóng) ngã sụp xuống (vì mệt, vì trúng đạn...)curl- (Tech) độ xoắn/vòng; xoắn [đ]curl- rôta (của trường vectơ)

Đây là cách dùng curled tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ curled tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

curl /kə:l/* danh từ- món tóc quăn- sự uốn quăn tiếng Anh là gì? sự quăn=to keep the hair in curl+ giữ cho tóc quăn- làn (khói...) tiếng Anh là gì? cuộn tiếng Anh là gì? cái bĩu (môi)- bệnh xoắn lá (của khoai tây)* ngoại động từ- uốn tiếng Anh là gì? uốn quăn tiếng Anh là gì? làm xoăn=to curl the hair+ uốn tóc* nội động từ- quăn tiếng Anh là gì? xoắn tiếng Anh là gì? cuộn=hair curls naturally+ tóc quăn tự nhiên!to curl up- cuộn lại tiếng Anh là gì? xoắn lại tiếng Anh là gì? cuồn cuộn lên (khói)- co tròn lại tiếng Anh là gì? thu mình lại=to lie curled up+ nằm co tròn- (từ lóng) ngã sụp xuống (vì mệt tiếng Anh là gì? vì trúng đạn...)curl- (Tech) độ xoắn/vòng tiếng Anh là gì? xoắn [đ]curl- rôta (của trường vectơ)

Từ khóa » Xoắn Lá Tiếng Anh Là Gì