CÚT ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

CÚT ĐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từcút điget outra khỏithoát khỏirời khỏithoát rađi khỏicút khỏira ngoài đicút đithoát ra đượccút rago awaybiến mấtđiđi đibỏ điđi xara đirời xarời khỏitránh rahãyscramcút đileaveđể lạirời khỏirờirời đikhiếnbỏra đibỏ đinghỉra khỏiback offlùi lạiquay trở lạitrở lạilui lạiquay lại đilùi vềquay ralui rangừng lạirút lại

Ví dụ về việc sử dụng Cút đi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cút đi!Get off!Giờ thì cút đi!Now, get out!Cút đi.Go to hell!Câm miệng và cút đi!!!Shut up and get out!!!Cút đi.Off you go.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnCâm miệng và cút đi!!!Shut up and go away!!!Cút đi, dilma.OUT, DILMA.Ngươi làm tốt lắm, cút đi.".Well done, go away.".Cút đi, Damon.Go away, Damon.Ngày mai cút đi cho tôi!".March me off tomorrow!".Cút đi, Alckmin!Out, Alckmin!Bây giờ lão cút đi d rồi.Now get off his d*ck already.Cút đi cho tôi.Go away for me.Chớ tự lấy không có gì vui, cút đi.".You're not funny, go away.”.Cút đi, thằng mọi!Now go, fucker!Ngươi- bị- hưu, giờ lập tức cút đi cho ta!”.You are dismissed- leave me immediately!”.Cút đi, nếu ngươi.Leave out, if you.Go away!- Cút đi/ biến đi!.Go off!- Off you go!- You go off!.Cút đi!" Mary khóc.Go away!" cried Mary.Cút đi!- Hắn gào lên.Get out! he shouted.Cút đi!- Hắn gào lên.Get out! he screamed.Cút đi con chó retarded.Go away, retarded troll.Cút đi, Jonny Gossamer"!Go to hell, Jonny Gossamer!Cút đi trước khi tôi gọi cảnh sát!”.Leave before I call the police!”.Cút đi trước khi tôi gọi cảnh sát!”.Get out before I call the police!".Cút đi ngay lập tức, không thì sẽ bị bắt!”.Leave now or you will be arrested!”.Cút đi, đây không phải chỗ cho cậu đến.Go away from here, this isn't the place for you.Cút đi cho ta, chờ ta trở về lập tức xử trí!”.Go back immediately, and await my return.".Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 28, Thời gian: 0.0446

Từng chữ dịch

cútđộng từgetgoleavecútdanh từquailquailsđiđộng từgocometakegetđitrạng từaway S

Từ đồng nghĩa của Cút đi

rời khỏi đi đi ra khỏi biến mất thoát khỏi thoát ra đi khỏi get out cút khỏi bỏ đi đi xa thoát ra được ra ngoài đi cút ra nhận được có được ra khỏi được tránh cút ra ngoài go away cútcút khỏi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cút đi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Cút Trong Tiếng Anh