Cừu đen In English - Black Sheep - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Cừu đen" into English
black sheep is the translation of "Cừu đen" into English.
Cừu đen + Add translation Add Cừu đenVietnamese-English dictionary
-
black sheep
nounĐây là câu chuyện về chú cừu đen
That's about a black sheep.
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Cừu đen" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Cừu đen" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cừu đen Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Black Sheep - Cừu đen Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cừu đen – Wikipedia Tiếng Việt
-
CON CỪU ĐEN CỦA GIA ĐÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CON CỪU ĐEN TRONG MỘT NGÀY Tiếng Anh Là Gì
-
Black Sheep Là Gì? Những Con Cừu đen Khác Biệt ...
-
THÀNH NGỮ THÚ VỊ "BLACK... - Học Tiếng Anh Cùng Soái Tây
-
Thế Nào Là Con "cừu đen" Trong Gia đình? - YAN
-
Black Sheep Là Gì? Những Con Cừu đen Khác Biệt Của Gia ...
-
Tìm Hiểu Black Sheep Là Gì - Idioms About Family/ Thành Ngữ Về ...
-
Black Sheep Là Gì? Câu Trả Lời đúng Nhất!
-
Top 15 Cừu đen Của Gia đình
-
Black Sheep Là Gì? Những Con Cừu đen Khác Biệt Của Gia đình ...
-
Black Sheep Là Gì? Những Con Cừu đen Khác Biệt Của Gia đình