CYCLE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
CYCLE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcycle
Ví dụ về việc sử dụng Cycle trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlife cycle
Hiển thị cycle time hoặc lead time cho sản phẩm, phiên bản hoặc sprint.
Yager sẽ hoàn toàn độc lập khi sử dụng khoản đầu tư của Tencent, để hỗtrợ thêm cho game bắn súng miễn phí góc nhìn thứ nhất, The Cycle.Xem thêm
life cyclelife cycle STừ đồng nghĩa của Cycle
chu kỳ vòng chu trình đạp xeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Cycle
-
CYCLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Cycle - Từ điển Anh - Việt
-
CYCLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cycle In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Cycle | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "cycle" - Là Gì? - Vtudien
-
Cycle - Wiktionary Tiếng Việt
-
CYCLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cycle: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Customer Life Cycle: Vòng đời Khách Hàng Và Cách để Bạn Phát ...
-
Top 14 Cycling Dịch Sang Tiếng Việt
-
Life Cycle Management - Service Life Extension | SSI SCHAEFER
-
City Cycle - Thời Trang Phong Cách Hàn Quốc
-
Menstrual Cycle: When Is It Normal, When Is It Abnormal? - Vinmec
-
Chu Kỳ Kinh Doanh (business Cycle) Là Gì ? Các đặc Trưng Của Chu Kỳ ...
-
Dat Bike
-
Divergent Cycle - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh