CYCLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
CYCLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['saikl]Danh từcycle
Ví dụ về việc sử dụng Cycle trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch thiscycle
The hype cycle has five stages.Xem thêm
this cyclechu kỳ nàychu trình nàyvòng nàymùa nàyyour cyclechu kỳ của bạnchu kỳ của mìnheach cyclemỗi chu kỳone cyclemột chu kỳmột vòngcycle lifevòng đờichu kỳ cuộc sốngthọ chu kỳduty cyclechu kỳ nhiệm vụduty cyclechu kỳ làm việccycle timesthời gian chu kỳthời gian chu trìnhcycle therapyđiều trị chu kỳtrị liệu sau chu kỳliệu pháp sau chu kỳbuying cyclechu kỳ muaeconomic cyclechu kỳ kinh tếsecond cyclechu kỳ thứ haionly cyclechỉ chu kỳtreatment cyclechu kỳ điều trịlunar cyclechu kỳ mặt trăngchu kỳ âm lịchtest cyclechu kỳ kiểm trachu kỳ thử nghiệmanother cyclemột chu kỳnormal cyclechu kỳ bình thườngmonthly cyclechu kỳ hàng thángcycle managementquản lý vòngshort cyclechu kỳ ngắnCycle trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - ciclo
- Người pháp - programme
- Người đan mạch - cyklus
- Tiếng đức - zyklus
- Thụy điển - cykel
- Na uy - syklus
- Hà lan - cyclus
- Tiếng ả rập - ودورة
- Hàn quốc - 주기
- Tiếng nhật - サイクル
- Kazakhstan - цикл
- Tiếng slovenian - cikel
- Ukraina - цикл
- Tiếng do thái - מחזור
- Người hy lạp - κύκλος
- Người hungary - ciklus
- Người serbian - ciklus
- Tiếng slovak - cyklus
- Người ăn chay trường - цикъл
- Urdu - سائیکل
- Tiếng rumani - ciclu
- Người trung quốc - 周期
- Malayalam - സൈക്കിൾ
- Marathi - चक्र
- Telugu - సైకిల్
- Tamil - சுழற்சி
- Tiếng tagalog - ikot
- Tiếng bengali - চক্র
- Tiếng mã lai - kitar
- Thái - รอบ
- Thổ nhĩ kỳ - döngü
- Tiếng hindi - चक्र
- Đánh bóng - cykl
- Bồ đào nha - ciclo
- Tiếng phần lan - sykli
- Tiếng croatia - ciklus
- Tiếng indonesia - siklus
- Séc - cyklus
- Tiếng nga - цикл
- Người ý - ciclo
Từ đồng nghĩa của Cycle
bicycle bike wheel rhythm round series hertz hz cycles/second cps oscillation motorcycle pedalTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Cycle
-
CYCLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Cycle - Từ điển Anh - Việt
-
CYCLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cycle In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Cycle | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "cycle" - Là Gì? - Vtudien
-
Cycle - Wiktionary Tiếng Việt
-
CYCLE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cycle: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Customer Life Cycle: Vòng đời Khách Hàng Và Cách để Bạn Phát ...
-
Top 14 Cycling Dịch Sang Tiếng Việt
-
Life Cycle Management - Service Life Extension | SSI SCHAEFER
-
City Cycle - Thời Trang Phong Cách Hàn Quốc
-
Menstrual Cycle: When Is It Normal, When Is It Abnormal? - Vinmec
-
Chu Kỳ Kinh Doanh (business Cycle) Là Gì ? Các đặc Trưng Của Chu Kỳ ...
-
Dat Bike
-
Divergent Cycle - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh