Đá Bazan - Tin Tức 24H
| Tin Tức 24H |
|
Đá bazan1/19/2015 0 Comments Đá Bazan (tiếng Anh: basalt) là loại đá mắc ma màu xám hay màu đen, hình thành do mắc ma phun trào ra ngoài từ miệng núi lửa rồi nguội đi. Đá bazan thường có kiến trúc vi tinh, ẩn tinh, thủy tinh hoặc pocfia do sự nguội nhanh của dung nham trên mặt của Trái Đất. Đá Bazan thường có cấu tạo đặc sít, dòng chảy, cấu tạo lỗ hổng (vesicular), hoặc dạng xỉ núi lửa chứa bọt (frothy scoria). Đá bazan khi chưa chịu sự bào mòn của thời tiết có màu xám hoặc đen.Từ bazan đôi khi còn dùng để chỉ loại đá núi lửa không bị phun ra ngoài, nằm trong lớp đất nông, có thành phần bazan điển hình.Đá bazan phân bố chủ yếu ở đâu:Các dòng dung nham của Deccan Traps ở Ấn Độ, Chilcotin Group ở British Columbia, Canada, Paraná Traps ở Brazil, Siberian Traps ở Nga, cao nguyên sông Columbia ở Washington và Oregon, cũng như các khu vực thuộc các dãy bờ biển phía trong California, Hoa Kỳ, cũng như các dòng dung nham tuổi Triassic ở phía đông Bắc Mỹ đều là bazan. Các nơi xuất hiện đá banzankhác như Iceland, lũ bazan Karoo ở Nam Mỹ và chuỗi núi lửa quần đảo Hawaii, tạo ra từ chùm manti. Đá Bazan là loại đá rất đặc biệt tạo ra các tỉnh đá mắc ma lớn.Các đá bazan cổ tuổi tiền Cambri thường chỉ được tìm thấy trong các đai uốn nếp và nén ép, và cũng thường bị biến chất. Đại nổi tiếng đó là đai đá xanh, do bị biến chất cấp thấp từ đá bazan tạo ra clorit, actinolit, epidot và các khoáng vật có màu xanh khác.Tại Việt Nam, đá bazan phân bố chủ yếu tại các tỉnh Miền Trung – Tây Nguyên như Bình Định, Quảng Ngãi, Gia Lai, Kontum...Tags: ban ghe da 0 CommentsLeave a Reply. |
Create your own unique website with customizable templates. Get Started Từ khóa » đất Bazan Tiếng Anh
-
"đất đỏc Bazan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bazan" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bazan Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Glosbe - Bazan In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Top 14 đất đỏ Bazan Tiếng Anh Là Gì
-
đất đỏ Bazan Dịch
-
BAZAN In English Translation - Tr-ex
-
ĐẤT ĐỎ In English Translation - Tr-ex
-
Bazan Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bazan – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đất đỏ Bazan ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
đất đỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đất đỏ Bazan Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
RSS Feed