Glosbe - Bazan In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bazan" into English
basalt, basaltic are the top translations of "bazan" into English.
bazan + Add translation Add bazanVietnamese-English dictionary
-
basalt
nounCó một tảng đá bazan màu đen từ đất nhô lên đã được đem lên một cách dễ dàng.
A black basalt stone protruding from the ground was easily removed.
GlosbeMT_RnD -
basaltic
adjectivephát triển trên đất bazan của ngọn núi to dưới biển này,
growing off the basalt of this massive undersea mountain,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bazan" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bazan" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đất Bazan Tiếng Anh
-
"đất đỏc Bazan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bazan" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bazan Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Top 14 đất đỏ Bazan Tiếng Anh Là Gì
-
đất đỏ Bazan Dịch
-
BAZAN In English Translation - Tr-ex
-
ĐẤT ĐỎ In English Translation - Tr-ex
-
Bazan Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bazan – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đất đỏ Bazan ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
đất đỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đất đỏ Bazan Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Đá Bazan - Tin Tức 24H