đá để Xây Dựng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đá để xây dựng" thành Tiếng Anh
scantling là bản dịch của "đá để xây dựng" thành Tiếng Anh.
đá để xây dựng + Thêm bản dịch Thêm đá để xây dựngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
scantling
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đá để xây dựng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đá để xây dựng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đá Xây Dựng Trong Tiếng Anh
-
đá Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
ĐÁ XÂY DỰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 15 đá Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁ XÂY DỰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh ... - MarvelVietnam
-
"đá Xây Dựng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đá Dăm Tiếng Anh Là Gì ? Một Số Từ Vựng ... - Xây Dựng Huy Hoàng
-
Cát Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? Và Các Từ Vựng Liên Quan
-
Vật Liệu Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì?
-
Vật Liệu Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
Đá Dăm Tiếng Anh Là Gì ? Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Về đất đá Xây Dựng
-
Đá Xây Dựng Là Gì? Tiêu Chuẩn đá Xây Dựng Mới Nhất
-
100+ Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng - Du Học TMS
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Bê Tông Trong Ngành Xây Dựng
-
2745 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Xây Dựng Cần Thiết Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
-
64 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Vật Liệu Và Công Cụ Xây Dựng