Da đen In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "da đen" into English
black is the translation of "da đen" into English.
da đen + Add translation Add da đenVietnamese-English dictionary
-
black
nounMột lần nữa, tôi trở thành một mụ da đen giận dữ.
And once again, I was an angry black woman.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "da đen" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "da đen" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Da đen Dịch Tiếng Anh
-
'da đen' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Da đen Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NGƯỜI DA ĐEN Ở MỸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGƯỜI DA ĐEN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Niggers | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Da đen: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nghĩa Của "người Lai Da đen" Trong Tiếng Anh
-
Da đen Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Nigger – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"da đen" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mười Người Da đen Nhỏ – Wikipedia Tiếng Việt
-
'Đừng Gọi Tôi Là BAME': Vì Sao Một Số Người Bác Bỏ Từ Này - BBC