Niggers | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: niggers Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: niggers Probably related with: | English | Vietnamese |
| niggers | bọn da đen ; bọn mọi đen ; bọn đen ; mọi đen ; người da đen ; thằng mọi ; thứ chết tiệt ; tên da đen ; tên da đen đó ; đen ; đen đúa ; |
| niggers | bọn da đen ; bọn mọi đen ; bọn đen ; mọi đen ; người da đen ; thằng mọi ; thứ chết tiệt ; tên da đen ; tên da đen đó ; đen ; đen đúa ; |
| English | Vietnamese |
| nigger | * danh từ (thường), quổi người da đen - màu nâu sẫm, màu sôcôla ((cũng) nigger brown) !to work like a nigger - làm việc cực nhọc |
| nigger | anh bạn ; bạn ; bị phân biệt chủng tộc ; bị phân biệt chủng tộc đấy ; con mọi đen ; da nâu sẫm ; da đen ; gã da đen ; mọi ; mọi đen ; người da đen ; này ; nô lệ ; sẫm ; tay da nâu sẫm ; tay nâu sẫm ; thằng bị phân biệt đối xử ; thằng da đen làm ; thằng mọi ; tên da đen bẩn thỉu ; tên da đen ; tên mọi ; tên mọi đen ; đen ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Da đen Dịch Tiếng Anh
-
'da đen' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Da đen Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Da đen In English - Glosbe Dictionary
-
NGƯỜI DA ĐEN Ở MỸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGƯỜI DA ĐEN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Da đen: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nghĩa Của "người Lai Da đen" Trong Tiếng Anh
-
Da đen Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Nigger – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"da đen" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mười Người Da đen Nhỏ – Wikipedia Tiếng Việt
-
'Đừng Gọi Tôi Là BAME': Vì Sao Một Số Người Bác Bỏ Từ Này - BBC