ĐÃ ĐẾN SỚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐÃ ĐẾN SỚM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đã đến sớm
has come earlyhave come soonerhas arrived earlyhad come early
{-}
Phong cách/chủ đề:
Thanks for coming in early.Tôi đã đến sớm và nó vẫn chưa mở.
I arrived early and they weren't open yet.Giáng sinh đã đến sớm.
Christmas has come early.Mùa cúm đã đến sớm tại miền nam California.
Spring comes early in Southern California.Một cơ hội đã đến sớm.
An opportunity came soon. Mọi người cũng dịch giángsinhđãđếnsớm
Giáng sinh đã đến sớm, mọi người.
Christmas came early, folks.Rất vui vì chúng tôi đã đến sớm!
So glad we arrived early!Giáng sinh đã đến sớm, mọi người.
Christmas has come early, guys.Chính tôi mới có lỗi vì đã đến sớm quá.
It was my fault for coming early.Giáng sinh đã đến sớm, mọi người.
Christmas came early, everyone.Plydectes mỉm cười như thể Giáng sinh đã đến sớm.
Rocky just grinned as if Christmas had come early.Giáng sinh đã đến sớm, mọi người!
The holidays came early, folks!Đó là tiếngchuông chuông bởi vì ông già Noel đã đến sớm tại Bethard.
That's the sound of jingle bells because Santa has come early at Bethard.Giáng sinh đã đến sớm, mọi người.
Christmas has come early, friends.Đến khi gọi lại thì tôi biết là Giáng sinh đã đến sớm với tôi năm nay.
As they discussed, I began to wonder if Christmas had come early this year to my house.Giáng sinh đã đến sớm, mọi người.
Christmas came early for me, guys.Tuy nhiên, báocáo của IPCC cho thấy, tác động của sự nóng lên toàn cầu đã đến sớm hơn và mạnh mẽ hơn nhiều so với dự đoán.
In fact,the IPCC report shows that global warming impacts have come sooner and hit harder than predicted.Giáng sinh đã đến sớm, mọi người!
Christmas has come early, you guys!Tuy nhiên, báo cáo của IPCC cho thấy,tác động của sự nóng lên toàn cầu đã đến sớm hơn và mạnh mẽ hơn nhiều so với dự đoán.
The IPCC report, however,shows that global warming impacts have come sooner and hit harder than predicted.Giáng sinh đã đến sớm, mọi người.
Christmas is coming early, everyone.Tôi đã đến sớm để chuẩn bị các tài liệu huấn luyện.
I arrived early to prepare the training materials.Điều cô lo sợ đã đến sớm hơn cô dự tưởng.
She feared the worst would come sooner than they could prepare for.Mùa xuân đã đến sớm với thị trấn Kawazu nằm ở phía đông Nhật bản.
Spring has arrived early in the Eastern Japanese town of Kawazu.Thế nhưng cần lưu ý là đà tăng mạnh đã đến sớm hơn Hayes dự kiến, có nghĩa là ông chỉ mới đúng một nửa.
It is important to note that the rally came earlier than Hayes expected, meaning that he is only half right.Mùa cúm đã đến sớm tại miền nam California.
Spring has come early to Southern California.Giáng sinh đã đến sớm, mọi người.
Christmas has come early, my friends.Mùa xuân đã đến sớm ở thị trấn Kawazu, Nhật Bản.
Spring has arrived early in the Eastern Japanese town of Kawazu.Giáng sinh đã đến sớm, mọi người.
It seems as if Christmas has come early, folks.Các mặt hàng đã đến sớm hơn dự kiến và tất cả trong tình trạng tốt!
Items arrived earlier than expected and all in good condition!Mùa đông đã đến sớm tại thành phố Gotham.
And winter always came early in Gotham.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 59, Thời gian: 0.0187 ![]()
![]()
đã đến sốngđã đến syria

Tiếng việt-Tiếng anh
đã đến sớm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đã đến sớm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
giáng sinh đã đến sớmchristmas has come earlyTừng chữ dịch
đãđộng từhavewasđãtrạng từalreadyđếnhạttođếnđộng từcomearrivedđếngiới từaboutuntilsớmtrạng từearlysoonshortlysớmtính từprematuresớmas soon asTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đến Sớm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đến Sớm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐẾN SỚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đến Sớm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỚM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 14 đến Sớm In English
-
Các Mẫu Câu đi Trễ, Về Sớm Thường Gặp Chốn Công Sở - TFlat
-
11 Cách Giúp Bạn Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà - British Council
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dậy Sớm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian: Ago, Back, Before, Và Earlier
-
20 Mẫu Câu Thông Dụng Khi Viết Email Thương Mại Bằng Tiếng Anh
-
80 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Với Con Hay Nhất Dành Cho Ba Mẹ - Monkey
-
Monkey - Tiếng Anh Cho Mọi Trẻ Em
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
EARLY BIRD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cách Xin đi Muộn Và Về Sớm Bằng Tiếng Anh - Aroma
-
Tổng Hợp Mẫu Câu đặt Hàng Online Bằng Tiếng Anh
-
Đề Xuất Công Nhận Tiếng Anh Là Ngôn Ngữ Thứ Hai - Bộ GD&ĐT