đà điểu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đà điểu Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đà điểu Best translation match: | Vietnamese | English |
| đà điểu | * noun - ostrich =Chim Đà Điểu (Ostrivhes)+cassowary |
| Vietnamese | English |
| đà điểu | put ; took ; brought ; had carried ; ostrich ; ostriches ; the ostriches ; |
| đà điểu | had carried ; it ; ostrich ; ostriches ; put ; the ostriches ; took ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Từ đà điểu Tiếng Anh Là Gì
-
đà điểu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐÀ ĐIỂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đà điểu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Đà Điểu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ... - StudyTiengAnh
-
đà điểu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đà Điểu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐÀ ĐIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đà điểu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ đà điểu Bằng Tiếng Anh
-
Con đà điểu Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Chim đà điểu Tiếng Anh Là Gì? Ostrich, Emu Hay Rhea - Vui Cười Lên