đa Năng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đa năng" into English
versatile, all-purpose, general-purpose are the top translations of "đa năng" into English.
đa năng + Add translation Add đa năngVietnamese-English dictionary
-
versatile
adjectiveđi cùng với sự linh động và đa năng của hệ thống
together with the flexibility and versatility
GlosbeMT_RnD -
all-purpose
adjectiveAnh không thể nào không thấy tôi trong tư cách một người phụ nữ đa năng, đa nhiệm.
He cannot help but seeing me as the multifunctional, all-purpose woman.
GlosbeMT_RnD -
general-purpose
adjective Lo.Ng -
multipurpose
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đa năng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đa năng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đa Zi Năng Tiếng Anh
-
đa Năng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
đa Năng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bookmark đa-zi-năng - Simple English
-
Tiếng Anh Răng Hàm Mặt - NGUỒN GỐC CỦA TỪ ĐA-ZI-NĂNG ...
-
Hỗ Trợ Y Khoa - NGUỒN GỐC CỦA TỪ ĐA-ZI-NĂNG Ngày Nay ...
-
ĐA NĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐA NĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ ĐA NĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đa Năng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đa Năng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đa Năng Tiếng Anh Là Gì
-
"đa Chức Năng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Pin On Học Tiếng Anh - Pinterest
-
Đa-zi-năng Là Gì
-
Thay đổi để Phù Hợp Với Thế Hệ Gen Z đa-zi-năng - UEH