ĐA NĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐA NĂNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từđa năng
Ví dụ về việc sử dụng Đa năng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtiềm năng rất lớn năng lượng rất cao kĩ năng mềm khả năng rất lớn năng suất nhất năng lượng rất lớn kỹ năng seo năng suất rất cao năng lượng càng tốt HơnSử dụng với động từkhả năng sử dụng khả năng hiển thị khả năng tương thích khả năng mở rộng khả năng làm việc khả năng thực hiện khả năng phát triển khả năng cạnh tranh khả năng phục hồi năng lực sản xuất HơnSử dụng với danh từkhả năngnăng lượng chức năngtiềm năngkỹ năngnăng lực tài năngnăng suất quyền năngđiện năngHơn
Thẻ Đa năng Chứng khoán.
Tôi luôn thích những cầu thủ đa năng.Xem thêm
đa chức năngmultifunctionalmulti-functionalcross-functionalmultipurposemulti-purposeđa năng nàythis versatilethis multi-purposeđa năng nhấtmost versatilekhả năng đa nhiệmability to multitaskmultitasking capabilitiestối đa hóa năng suấtmaximize productivitythiết bị đa chức năngmultifunction devicemulti-function devicestối đa tiềm năngmaximum potentialnăng động và đa dạngdynamic and diversecông cụ đa năngversatile toolmulti-purpose toolmulti-toolmáy in đa chức năngmultifunction printermulti-function printersmáy đa chức năngmultifunction machinelà đa chức năngis multifunctionalis multi-functionalphòng đa năngmultipurpose roommulti-purpose roomgốc đa năngpluripotent stemđa chức năng nàythis multifunctionalkhông gian đa chức năngmultifunctional spacenút đa chức năngmulti-function buttonTừng chữ dịch
đangười xác địnhmostmanyđatính từmultimultipleđadanh từmajoritynăngdanh từpowerenergyabilityfunctioncapacity STừ đồng nghĩa của Đa năng
đa mục đích đa dụng linh hoạt mục đích chung multipurpose đa nhiệmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đa Zi Năng Tiếng Anh
-
đa Năng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
đa Năng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
đa Năng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bookmark đa-zi-năng - Simple English
-
Tiếng Anh Răng Hàm Mặt - NGUỒN GỐC CỦA TỪ ĐA-ZI-NĂNG ...
-
Hỗ Trợ Y Khoa - NGUỒN GỐC CỦA TỪ ĐA-ZI-NĂNG Ngày Nay ...
-
ĐA NĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LÀ ĐA NĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đa Năng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đa Năng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đa Năng Tiếng Anh Là Gì
-
"đa Chức Năng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Pin On Học Tiếng Anh - Pinterest
-
Đa-zi-năng Là Gì
-
Thay đổi để Phù Hợp Với Thế Hệ Gen Z đa-zi-năng - UEH