ĐÁ PHẠT GÓC ĐƯỢC LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐÁ PHẠT GÓC ĐƯỢC LẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đá phạt góc được lấy
corner kicks are taken
{-}
Phong cách/chủ đề:
A nook kick is taken from one of the 4 corners of the field, relying on where the ball went out of bounds.Đá phạt góc được lấy từ một trong 4 góc của sân, tùy thuộc vào nơi bóng đi ra ngoài giới hạn.
Corner kicks are taken from one of the 4 corners of the field, depending on where the ball went out of bounds. Kết quả: 2, Thời gian: 0.0126 ![]()
đá phiếnđá phiến sét

Tiếng việt-Tiếng anh
đá phạt góc được lấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đá phạt góc được lấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đádanh từstonerockicekickđátính từrockyphạtdanh từpenaltypunishmentphạtđộng từpunishpenalizepenalisegócdanh từcorneranglecornersanglesgóctính từangularđượcđộng từbegetisarewaslấyđộng từtakegetretrievemarrylấydanh từgrabTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tiếng Anh Phạt Góc
-
Quả Phạt Góc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phạt Góc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Phạt Góc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"Phạt Góc" Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Phạt Góc Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "phạt Góc" - Là Gì?
-
Definition Of Phạt Góc? - Vietnamese - English Dictionary
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Phạt Góc
-
Phạt Góc (bóng đá) – Wikipedia Tiếng Việt
-
PC định Nghĩa: Phạt Góc - Penalty Corner - Abbreviation Finder
-
Phạt Góc Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số