Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Phạt Góc
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: phạt góc Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: phạt góc Best translation match: | Vietnamese | English |
| phạt góc | - Corner [-kick] =Bị phạt góc+To be penalized a corner-kick |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tiếng Anh Phạt Góc
-
Quả Phạt Góc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phạt Góc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Phạt Góc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"Phạt Góc" Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Phạt Góc Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "phạt Góc" - Là Gì?
-
Definition Of Phạt Góc? - Vietnamese - English Dictionary
-
Phạt Góc (bóng đá) – Wikipedia Tiếng Việt
-
PC định Nghĩa: Phạt Góc - Penalty Corner - Abbreviation Finder
-
ĐÁ PHẠT GÓC ĐƯỢC LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phạt Góc Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số