ĐÃ SỤT CÂN RẤT NHIỀU In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÃ SỤT CÂN RẤT NHIỀU " in English? đã sụt cân rất nhiều
has lost a lot of weight
{-}
Style/topic:
He lost a lot of weight..Tôi cũng đã sụt cân rất nhiều bởi vì bất cứ khi nào phải trải qua một ngày tồi tệ, tôi thấy hai nhúm quả việt quất và sơ- ri dường như là một bữa ăn ngon.
I also lost a lot of weight, because when I'm having a bad day, a couple handfuls of blueberries and Cheerios seems like a good meal.Ông bị bệnh và đã sụt cân rất nhiều.
He fell sick and lost a lot of weight.Cả hai đã sụt cân rất nhiều.
They both have lost a lot of weight.Ông bị bệnh và đã sụt cân rất nhiều.
He was sick and had lost a lot of weight.Đến lúc này đứa con trai nhỏ thân yêu của tôi đã sụt cân rất nhiều và tất cả những gì tôi làm( theo lời khuyên của các bác sĩ và phòng khám nhi) đều không có kết quả.
By this time my dear little son had lost a lot of weight and nothing I was doing(under advice from doctors and baby health clinics) was working.Vì không thể ăn được gì, anh đã sụt rất nhiều cân, và các bạn ở trường bắt đầu trêu chọc rằng anh trông giống một bộ xương biết đi.
Because he couldn't keep any food down, he lost a lot of weight and kids at school started teasing him about looking like a walking skeleton. Results: 7, Time: 0.2553 ![]()
đã sử dụng nền tảngđã sử dụng những

Vietnamese-English
đã sụt cân rất nhiều Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đã sụt cân rất nhiều in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
đãverbwasđãhave beenhave alreadysụtnoundropslumpssụtverbfelldeclinedtumbledcânnounweightbalancescalepoundlossrấtadverbverysoreallyhighlyextremelynhiềudeterminermanynhiềupronounmuchnhiềunounlotnhiềuadverbmoreTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sụt Cân In English
-
Sụt Cân In English - Glosbe Dictionary
-
SÚT CÂN - Translation In English
-
Meaning Of 'sút Cân' In Vietnamese - English
-
SỤT CÂN KHÔNG GIẢI THÍCH In English Translation - Tr-ex
-
Results For Bị Sụt Cân Translation From Vietnamese To English
-
Sụt Cân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Weight | Vietnamese Translation
-
Translation For "cân" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Sụt - Translation To English
-
Những Dấu Hiệu Báo Bệnh 'chết Người' Trên Cơ Thể
-
Sụt - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Thông Tin Cho Các Gia đình Trong Thời Gian Thiếu Hụt Sữa Công Thức
-
Sụt Cân Coi Chừng Ung Thư - CIH - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Bệnh đường Tiêu Hóa Dưới, Triệu Chứng Và Phương Pháp điều Trị
-
Tra Từ Sút - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chảy Máu Hậu Môn: Trĩ Hay Ung Thư đại Trực Tràng?