SỤT CÂN KHÔNG GIẢI THÍCH In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " SỤT CÂN KHÔNG GIẢI THÍCH " in English? sụt
dropfellslumpsdeclinedtumbledcân không giải thích
unexplained weight loss
{-}
Style/topic:
If there is unexplained weight loss or night sweats.Triệu chứng thường gặp của bệnh lao là hokéo dài hơn ba tuần, sụt cân không giải thích, sốt và đổ mồ hôi ban đêm.
The most common symptoms of TB are apersistent cough for more than 3 weeks, unexplained weight loss, fever and night sweats.Sụt cân không giải thích được( ngay cả khi đang ăn và cảm thấy đói).
Unexplained weight loss(even if you're eating and feeling hungry).Nếu bạn gặp các triệu chứng khát nước nghiêm trọng tăng lên,đi tiểu thường xuyên, sụt cân không giải thích được, nhanh đói,….
If you experience symptoms of severe increased thirst, frequent urination,unexplained weight loss, increased hunger.Sụt cân không giải thích được( ngay cả khi đang ăn và cảm thấy đói).
Unexplained weight loss(even though you are eating and feel hungry).Nếu có sụt cân không giải thích được hoặc đổ mồ hôi đêm.
If you have unexplained weight loss or unexplained night sweats.Hơn nữa, sụt cân không giải thích được hoặc sốt không rõ lý do là những dấu hiệu cảnh báo bị HCC ở bệnh nhân xơ gan.
Additionally, unexplained weight loss or unexplained fevers are warning signs of HCC in patients with cirrhosis.Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân không giải thích được là ba triệu chứng cho thấy ung thư thận đang tiến triển nặng, theo Mayo Clinic.
Fatigue, loss of appetite, and unexplained weight loss are three additional symptoms in later stages of kidney cancer, according to the Mayo Clinic.Các chuyên gia giải thích rằng mặc dù những người đầy đặn hơn có thể sống lâu hơn một vài năm, có lẽ vì lượng dư thừa này giúp chống lại sự sụt cân và tình trạng suy nhược thường mắc phải ở người cao tuổi, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc sẽ nâng cao chất lượng cuộc sống của bạn.
Experts explain that although being bigger may add a few years on to your lifespan- perhaps due to it helping to safeguard against the weight loss and frailty that often incurs in old age- that does not mean that it will increase your quality of life.Nhưng sụt cân đột ngột và không giải thích được có thể chỉ ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm hầu hết các loại ung thư.
But unexpected and unexplained weight decrease can signal a critical health problem, including nearly every kind of cancer.Xét nghiệm ESR cũng có thể hữu ích trongviệc chẩn đoán các triệu chứng không giải thích được như chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau đầu hoặc đau vai gáy.[ 27].
An ESR test might also be useful indiagnosing unexplained symptoms like a poor appetite, unexplained weight loss, headaches, or shoulder and neck pain.[27].Nhưng sụt cân đột ngột và không giải thích được có thể chỉ ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm hầu hết các loại ung thư.
But sudden and unexplained weight loss can indicate a serious health problem, including almost any type of cancer. Results: 12, Time: 0.016 ![]()
sụt giảm hơnsụt giảm lớn

Vietnamese-English
sụt cân không giải thích Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Sụt cân không giải thích in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
sụtnoundropslumpssụtverbfelldeclinedtumbledcânnounweightbalancescalepoundlosskhôngadverbnotneverkhôngdeterminernokhôngprepositionwithoutkhôngverbfailgiảinounawardprizetournamentleaguegiảiverbsolvethíchnounloveTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sụt Cân In English
-
Sụt Cân In English - Glosbe Dictionary
-
SÚT CÂN - Translation In English
-
Meaning Of 'sút Cân' In Vietnamese - English
-
ĐÃ SỤT CÂN RẤT NHIỀU In English Translation - Tr-ex
-
Results For Bị Sụt Cân Translation From Vietnamese To English
-
Sụt Cân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Weight | Vietnamese Translation
-
Translation For "cân" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Sụt - Translation To English
-
Những Dấu Hiệu Báo Bệnh 'chết Người' Trên Cơ Thể
-
Sụt - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Thông Tin Cho Các Gia đình Trong Thời Gian Thiếu Hụt Sữa Công Thức
-
Sụt Cân Coi Chừng Ung Thư - CIH - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Bệnh đường Tiêu Hóa Dưới, Triệu Chứng Và Phương Pháp điều Trị
-
Tra Từ Sút - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chảy Máu Hậu Môn: Trĩ Hay Ung Thư đại Trực Tràng?