ĐÃ SỤT CÂN RẤT NHIỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
ĐÃ SỤT CÂN RẤT NHIỀU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đã sụt cân rất nhiều
has lost a lot of weight
{-}
Phong cách/chủ đề:
He lost a lot of weight..Tôi cũng đã sụt cân rất nhiều bởi vì bất cứ khi nào phải trải qua một ngày tồi tệ, tôi thấy hai nhúm quả việt quất và sơ- ri dường như là một bữa ăn ngon.
I also lost a lot of weight, because when I'm having a bad day, a couple handfuls of blueberries and Cheerios seems like a good meal.Ông bị bệnh và đã sụt cân rất nhiều.
He fell sick and lost a lot of weight.Cả hai đã sụt cân rất nhiều.
They both have lost a lot of weight.Ông bị bệnh và đã sụt cân rất nhiều.
He was sick and had lost a lot of weight.Đến lúc này đứa con trai nhỏ thân yêu của tôi đã sụt cân rất nhiều và tất cả những gì tôi làm( theo lời khuyên của các bác sĩ và phòng khám nhi) đều không có kết quả.
By this time my dear little son had lost a lot of weight and nothing I was doing(under advice from doctors and baby health clinics) was working.Vì không thể ăn được gì, anh đã sụt rất nhiều cân, và các bạn ở trường bắt đầu trêu chọc rằng anh trông giống một bộ xương biết đi.
Because he couldn't keep any food down, he lost a lot of weight and kids at school started teasing him about looking like a walking skeleton. Kết quả: 7, Thời gian: 0.1744 ![]()
đã sử dụng nền tảngđã sử dụng những

Tiếng việt-Tiếng anh
đã sụt cân rất nhiều English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đã sụt cân rất nhiều trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đãđộng từwasđãhave beenhave alreadysụtdanh từdropslumpssụtđộng từfelldeclinedtumbledcândanh từweightbalancescalepoundlossrấttrạng từverysoreallyhighlyextremelynhiềungười xác địnhmanynhiềuđại từmuchnhiềudanh từlotnhiềutrạng từmoreTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sút Cân Trong Tiếng Anh
-
SÚT CÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sút Cân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sụt Cân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sút Cân Bằng Tiếng Anh
-
Sụt Cân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sụt Cân In English - Glosbe Dictionary
-
SỤT CÂN KHÔNG GIẢI THÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
【6/2021】 Giảm Cân Tiếng Anh Là Gì ? Các Từ Vựng Giảm Mỡ ...
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'sụt Cân' - Từ điển Hàn-Việt
-
Giảm Cân Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sụt Cân' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Giảm Béo Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Giảm Mỡ Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Weight | Vietnamese Translation
-
Ăn Kiêng Tiếng Anh Là Gì - .vn