Sụt Cân In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sụt cân" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"sụt cân" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for sụt cân in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "sụt cân" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sút Cân Trong Tiếng Anh
-
SÚT CÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sút Cân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sụt Cân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sút Cân Bằng Tiếng Anh
-
Sụt Cân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỤT CÂN KHÔNG GIẢI THÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÃ SỤT CÂN RẤT NHIỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
【6/2021】 Giảm Cân Tiếng Anh Là Gì ? Các Từ Vựng Giảm Mỡ ...
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'sụt Cân' - Từ điển Hàn-Việt
-
Giảm Cân Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sụt Cân' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Giảm Béo Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Giảm Mỡ Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Weight | Vietnamese Translation
-
Ăn Kiêng Tiếng Anh Là Gì - .vn