đắc đạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đắc đạo
to reach the peak of the way
tu hành đắc đạo to reach the peak of the way in one's religion
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đắc đạo
(cũ) Teach the peak of the Way
Tu hành đắc đạo: To reach the peak of the Way in one's religion



Từ liên quan- đắc
- đắc ý
- đắc cử
- đắc chí
- đắc lợi
- đắc lực
- đắc thế
- đắc tội
- đắc đạo
- đắc địa
- đắc dụng
- đắc hiếu
- đắc khóa
- đắc sách
- đắc thời
- đắc tính
- đắc thắng
- đắc trung
- đắc nhân tâm
- đắc cử tổng thống
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đắc đạo In English
-
đắc đạo In English - Glosbe Dictionary
-
đắc đạo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
đắc đạo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Meaning Of 'đắc đạo' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tra Từ đắc đạo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of đắc đạo? - Vietnamese - English Dictionary
-
Translation Of đắc đạo From Latin Into English - LingQ
-
"đắc đạo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐẮC In English Translation - Tr-ex
-
Đắc đạo | ECORP ENGLISH
-
Meaning Of Word đắc địa - Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary
-
Đắc Nhân Tâm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Hán Tự : 得 - đắc | Hanzii Từ điển Trung Việt