ĐẮC LỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐẮC LỰC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đắc
primedacwinwonobtainedlực
forcepowerstrengthpressurecapacity
{-}
Phong cách/chủ đề:
The most active volunteers.Bạn là chứng nhân đắc lực nhất cho kinh nghiệm của bạn.
You are the best most credible witness to your experience.Thế là tôi có hai đồng minh đắc lực.
I have two powerful allies.Với sự trợ giúp đắc lực của quảng cáo.
With a massive amount of advertising help.Tôi làm việc như một trợ thủ đắc lực..
I want to work as an electrician helper.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđộng lực chính áp lực quá lớn quyền lực rất lớn áp lực dương cường lực cao áp lực rất cao HơnSử dụng với động từgây áp lựcnăng lực sản xuất máy bay phản lựclực kéo chịu áp lựclực đẩy kính cường lựcgiảm áp lựcmất thị lựcnỗ lực ngăn chặn HơnSử dụng với danh từnỗ lựcáp lựcquyền lựclực lượng năng lựcđộng lựcthủy lựcnguồn lựchiệu lựcnguồn nhân lựcHơnNhưng anh lại là cánh tay đắc lực của Sarang.
But you were Sarang's real power..Nguyện xin cho chúng con cũng là những nhân chứng đắc lực.
Pray that they would be powerful witnesses as well.Máy giặt là cánh tay đắc lực của cả nhà.
Washing machines are the powerhouse of the home.Chúng ta muốn cho họ thấy chúng ta làm việc rất đắc lực.
We want to show them that we are working very effectively.Anh ta sẽ là trợ thủ đắc lực cho nàng!..
He will be the guiding force for them..Trợ thủ đắc lực để con phát triển chiều cao tối ưu.
Great resources for the development of high-dimensional optimization.Cả hai đều là thủ hạ đắc lực của ta.
They both are my driving force.Tất cả đều hỗ trợ đắc lực cho công tác hiện tại của mình.
And all support for your current standardisation efforts.Họ là những người trợ giúp đắc lực của tôi.
They are the ones who support my talents.Nhóm này hoạt động rất đắc lực trong vòng 5 năm qua.
The team has been working extremely hard over the past five months.Đó có phải một trợ thủ đắc lực cho bạn?
Has that been a driving force for you?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 603980, Thời gian: 0.2947 ![]()
đặc tả nàyđặc thù khác nhau và các mẫu trong động thái giá

Tiếng việt-Tiếng anh
đắc lực English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đắc lực trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đắcdanh từprimedacđắcđộng từwinwonđắctính từdaklựcdanh từforcepowerstrengthpressurecapacityTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đắc Tiếng Anh Là Gì
-
đắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tâm đắc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
đắc ý, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Tâm đắc Tiếng Anh Là Gì
-
"tâm đắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'tâm đắc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
TRÚNG ĐỘC ĐẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẤT ĐẮC DĨ - Translation In English
-
Grudgingly | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Đắc Nhân Tâm – Wikipedia Tiếng Việt
-
BẤT ĐẮC DĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]