đặc Thù«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
particular, specific, characteristic là các bản dịch hàng đầu của "đặc thù" thành Tiếng Anh.
đặc thù + Thêm bản dịch Thêm đặc thùTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
particular
nounĐối với những việc đặc thù thế này, tôi có người phù hợp.
For this particular job, I have the perfect candidate.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
specific
nounvà ta có thể tạo ra các mô cấy ghép rất đặc thù cho họ.
and we can create very specific implants for them.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
characteristic
nounSau khi quan sát các nét đặc thù của các thú vật, A-đam đặt tên cho mỗi loại.
After Adam observed their characteristics, he provided names, many of them being descriptive.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- typical
- featured
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đặc thù " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đặc thù" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặc Thù Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẶC THÙ - Translation In English
-
Glosbe - đặc Thù In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐẶC THÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đặc Thù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tính đặc Thù" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐẶC THÙ CÔNG VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẶC THÙ CỦA NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tính đặc Thù Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Từ điển Tiếng Việt "đặc Thù" - Là Gì? - Vtudien
-
Đặc Thù Tiếng Anh Là Gì
-
đặc Thù Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : đặc Thù | Vietnamese Translation