Nghĩa Của Từ : đặc Thù | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đặc thù Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đặc thù Best translation match: | Vietnamese | English |
| đặc thù | - Particular, specific =Nét đặc thù+Specific characteristics |
| Vietnamese | English |
| đặc thù | particular ; peculiarities ; specialized ; |
| đặc thù | particular ; peculiarities ; specialized ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đặc Thù Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẶC THÙ - Translation In English
-
đặc Thù«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - đặc Thù In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐẶC THÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đặc Thù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tính đặc Thù" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐẶC THÙ CÔNG VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẶC THÙ CỦA NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tính đặc Thù Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Từ điển Tiếng Việt "đặc Thù" - Là Gì? - Vtudien
-
Đặc Thù Tiếng Anh Là Gì
-
đặc Thù Tiếng Anh Là Gì