• Dại Dột, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Foolish, Unwise, Crassly
Có thể bạn quan tâm
foolish, unwise, crassly là các bản dịch hàng đầu của "dại dột" thành Tiếng Anh.
dại dột + Thêm bản dịch Thêm dại dộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
foolish
adjectivelacking good sense or judgement; unwise
Làm ơn, cô phải hứa với tôi là sẽ không làm gì dại dột.
Please, you gotta promise me you won't do anything foolish.
en.wiktionary2016 -
unwise
adjectiveNè, em yêu, nếu em nghĩ vậy là dại dột... thì anh cũng không trách em.
Now, darling, if you think it's unwise, I'll understand.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crassly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- folly
- foolishly
- injudicious
- stupid
- uncanny
- thick
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dại dột " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dại dột" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dại Dột Tiếng Anh Là Gì
-
Dại Dột In English - Glosbe Dictionary
-
DẠI DỘT - Translation In English
-
DẠI DỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DẠI DỘT In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Dại Dột Bằng Tiếng Anh
-
Dại Dột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dại Dột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dại Dột - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dại Dột: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
LIỀU LĨNH MỘT CÁCH DẠI DỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "dại Dột" - Là Gì?
-
Top 13 Dại Dột Tiếng Trung
-
Dại Dột Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt