ĐẦM CÁ CHÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẦM CÁ CHÌNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đầm cá chình
eel marsh
đầm cá chình
{-}
Phong cách/chủ đề:
Eel Marsh House, it's empty.Ông đưa tôi tới Đầm Cá Chình.
You will take me to Eel Marsh House.Anh muốn bán ngôi biệt thự Đầm Cá Chình?
Trying to sell Eel Marsh House?Xin đừng quay lại Đầm Cá Chình nữa.
Please don't go back to Eel Marsh House.Làm sao ông có thể đưa tôi tới Đầm Cá Chình?
How could you take me to Eel Marsh?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcá chìnhTrong vai trò cố vấn khoa học,đã công bố được 1 loài cá biển mới cho khoa học là loài cá Chình Phương Đông Chlopsis orientalis Tighe, Hibino& Nguyen, 2015 với mẫu vật thu được tại đầm Thủy Triều, Nha Trang.
As a scientific adviser, a new species of marine fish has been published for science, Chlopsis orientalis Tighe, Hibino& Nguyen, 2015, with specimens collected in Thuy Trieu Lagoon, Nha Trang. Kết quả: 6, Thời gian: 0.0129 ![]()
đẫm nước mắtđâm qua

Tiếng việt-Tiếng anh
đầm cá chình English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đầm cá chình trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đầmdanh từdresslagoondampondcompactioncádanh từfishbetfishingcátính từindividualpersonalchìnhdanh từeelseelTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đâm Cá Tiếng Anh Là Gì
-
Top 11 đâm Cá Tiếng Anh Là Gì
-
"đâm Cá Bằng Lao" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đánh Bắt Cá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xiên đâm Cá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xiên đâm Cá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bắt Cá Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
ĐÁNH BẮT CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đâm Cá Bằng Lao" - Là Gì?
-
Speared Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghề đánh Bắt Cá Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
“BẮT CÁ HAI TAY” Trong Tiếng Anh - Axcela Vietnam
-
Bắt Cá Hai Tay Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Fisherman | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh