Fisherman | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fisherman Best translation match:
English Vietnamese
fisherman * danh từ - người đánh cá, thuyền chài - người câu cá, người bắt cá - thuyền đánh cá
Probably related with:
English Vietnamese
fisherman bắt cá ; là người chài cá ; ngu phủ giỏi ; ngư dân ; ngư phủ ; người chài cá ; người câu cá ; người ngư phủ ; người đánh cá ; perseus ; đánh cá ;
fisherman bắt cá ; câu ; là người chài cá ; ngu phủ giỏi ; ngư dân ; ngư phủ ; ngư ; người chài cá ; người câu cá ; người ngư phủ ; người đánh cá ; perseus ; đánh cá ;
May be synonymous with:
English English
fisherman; fisher someone whose occupation is catching fish
May related with:
English Vietnamese
fisherman * danh từ - người đánh cá, thuyền chài - người câu cá, người bắt cá - thuyền đánh cá
fisherman bắt cá ; là người chài cá ; ngu phủ giỏi ; ngư dân ; ngư phủ ; người chài cá ; người câu cá ; người ngư phủ ; người đánh cá ; perseus ; đánh cá ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » đâm Cá Tiếng Anh Là Gì