Dầm Chìa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dầm chìa" thành Tiếng Anh
cantilever là bản dịch của "dầm chìa" thành Tiếng Anh.
dầm chìa + Thêm bản dịch Thêm dầm chìaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cantilever
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dầm chìa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dầm chìa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dầm Chìa Tiếng Anh
-
"dầm Chìa Côngxon" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuật Ngữ Về Dầm
-
Từ điển Việt Anh "dầm Góc Chìa" - Là Gì?
-
"dầm Chia" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dầm Chia Trong Tiếng Anh. Từ điển ...
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (dầm), Kiến Trúc, Tài ...
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...
-
136 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc, Xây Dựng, Két Cấu
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng - StudyTiengAnh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng - IELTS Vietop
-
Tiếng Anh Xây Dựng
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Sử Dụng Nhiều Trong Công Việc