đậm đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đậm đà
* ttừ
warm; charming
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đậm đà
* adj
warm; charming
Từ điển Việt Anh - VNE.
đậm đà
friendly, charming, warm



Từ liên quan- đậm
- đậm đà
- đậm nét
- đậm đặc
- đậm thêm
- đậm người
- đậm đà hơn
- đậm màu quá
- đậm đà thêm
- đậm màu tươi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đậm đà Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
'đậm đà' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đậm đà In English - Glosbe Dictionary
-
đậm đà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐẬM ĐÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Làm Thế Nào để Diễn đạt Từ “đậm đà” Trong Tiếng Anh?
-
Đậm Đà Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Thức Ăn Và Đồ ...
-
Top 14 đậm đà Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Đậm Đà Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Đậm Đà Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh ... - Hội Buôn Chuyện
-
Từ điển Việt Anh "đậm đà" - Là Gì?
-
Hương Vị đậm đà Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Đậm đà Tiếng Anh Là Gì
-
Đậm đà Tiếng Anh Là Gì