DẦM GIẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DẦM GIẰNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch dầm giằngbracing beam

Ví dụ về việc sử dụng Dầm giằng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dự kiến trong tháng 5/ 2018, toàn bộ hạng mục móng và dầm giằng nhà xưởng sẽ được hoàn thành.It is expected in May 2018, all foundation and bracing beam of the production building will be finished.Hiện tại, Công ty INVESTCORP Myanmar đã hoàn thành đến 60% khối lượng thi công đài móng cho khu vực nhà xưởng vàbắt đầu tiến hành thi công dầm giằng.At present, INVESTCORP Myanmar has finished to 60% of the foundationwork for the production building and starts carrying out bracing beam.Theo dự kiến, toàn bộ công tác đài móng và dầm giằng sẽ được hoàn thành vào cuối tháng 7/ 2018.As expectation, all of the foundation and bracing beam will have been finished by the end of July 2018.Đến cuối tháng 06/ 2018, toàn bộ phần móng và dầm giằng cho khu nhà xưởng tại dự án Nhà máy JFE Meranti của Công ty TNHH Meranti đã được Công ty INVESTCORP Myanmar triển khai xong.By the end of June 2018, the whole foundation and bracing beam of the factory of the Myanmar Meranti project's Ruby have been completed by INVESTCORP Myanmar.Tại thời điểm hiện tại, INVESTCORP Myanmar đã triển khai xong 60% khối lượng dầm giằng và dự kiến sẽ kết thúc toàn bộ vào ngày 20/ 6/ 2018.At the present time, 60% of the bracing beam has been done and as expected, all of this work will be completed on June 20, 2018.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdầm chính dầm đôi dầm cầu Bên cạnh đó, các hạng mục đài móng và dầm giằng cũng đang được Công ty INVESTCORP triển khai song song.Ltd, excavation work has been started proceeding. Besides, foundation and bracing beam are also constructed in parallel.Dự kiến, các hạng mục chính như đào móng nhà xưởng,cốt thép bê tông đài móng và cốt dầm giằng sẽ được triển khai trong tháng 2/ 2019.It is expected that the main items such as foundationexcavation of the workshop, RC concrete of the foundation framework and RC of the bracing beam will be proceeded in Feb 2019.Trong hạ tầng cảnh quan của dự án,phần móng và dầm giằng tầng 1 các khối SGA, iSchool, UKA, SNA đều đã hoàn thành 100.In the project's landscapes infrastructures, the foundation and1st floor's spandrel beam of SGA, iSchool, UKA, SNA blocks have been completed 100.Ngay sau khi kết thúc công tác bê tông đài móng và dầm giằng, công tác cốt thép và coppha cho cột chính sẽ được Công ty INVESTCORP triển khai thi công.As soon as the concrete work for foundation and bracing beam are finished, the reinforcement and formwork will be carried out by INVESTCORP.Với việc trận động đất không phải là chuyện bất thường ở Nhật Bản, tòa nhà sẽ kết hợp một hệ thống kết cấu gồm các ống giằng làm từ cột, dầm và giằng để tránh biến dạng tòa nhà do các lực bên như động đất hoặc gió.With earthquakes not unusual in Japan, the building will incorporate a structural system composed of braced tubes made from columns, beams and braces"to prevent deformation of the building due to lateral forces such as earthquakes or wind..Các cấu kiện( cột, giằng, dầm…) được chế tạo sẵn giống như các mảnh ghép trong trò chơi đó, sau đó thì được lắp ghép lại thành nhà thép tiền chế giống như một hình được ghép hoàn chỉnh.Sections(columns, braces, beams…) are made like the pieces in the game, then it is assembled into a pre-engineered steel building as a complete graft. Kết quả: 11, Thời gian: 0.1485

Từng chữ dịch

dầmdanh từbeamgirderbeamsjoistscantilevergiằngdanh từbracetieteargiằngđộng từbracingbraced dầm đượcdầm hỗ trợ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh dầm giằng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Giằng Cột Tiếng Anh Là Gì