Thanh Giằng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thanh giằng" thành Tiếng Anh
brace, cross bar, cross-bar là các bản dịch hàng đầu của "thanh giằng" thành Tiếng Anh.
thanh giằng + Thêm bản dịch Thêm thanh giằngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brace
verb nounTôi biết Sơ sợ, Sara, nhưng những cái thanh giằng này rất dễ leo.
I know you're scared, Sara, but those braces are easy to climb.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cross bar
noun GlosbeMT_RnD -
cross-bar
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- distance-piece
- girth-rail
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thanh giằng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thanh giằng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giằng Cột Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "giằng Cột" - Là Gì?
-
"giằng Cột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bản Giằng Cột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngày Xây Dựng - Phần Kết Cấu Thép
-
Nghĩa Của Từ Dầm Móng, Dầm Giằng Móng Tiếng Anh Là Gì ...
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Nhà Tiền Chế
-
Tra Từ Giằng - Từ điển Việt Anh Chuyên Ngành (Vietnamese English ...
-
136 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
-
THANH GIẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DẦM GIẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh Trong Xây Dựng, Tieng-anh-trong-xay-dung - Vicco
-
Đà Kiêng Là Gì?. Cấu Tạo Và Vai Trò Của đà Kiềng Trong Xây Dựng