đầm Lầy Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đầm lầy tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đầm lầy trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đầm lầy tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm đầm lầy tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
đầm lầy
  • 소택 지대
  • 수렁에 빠뜨리다
  • 바람 부는 소리
  • 늪에 빠지다
  • 휘불다
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của đầm lầy trong tiếng Hàn

    đầm lầy: 늪, 소택 지대, 수렁에 빠뜨리다, 바람 부는 소리, 늪에 빠지다, 휘불다,

    Đây là cách dùng đầm lầy tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đầm lầy trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới đầm lầy

    • bề mặt in tiếng Hàn là gì?
    • nước ngâm mềm da tiếng Hàn là gì?
    • hột súc sắc tiếng Hàn là gì?
    • liberties tiếng Hàn là gì?
    • thay ngựa trạm tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Cái đầm Lầy Tiếng Anh Là Gì