→ Dặm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dặm" thành Tiếng Anh
mile, league, road là các bản dịch hàng đầu của "dặm" thành Tiếng Anh.
dặm + Thêm bản dịch Thêm dặmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mile
nounmeasure of length [..]
Gió ở khu vực này giật với vận tốc hơn 100 dặm một giờ.
Winds in this area gust at more than one hundred miles an hour.
omegawiki -
league
nounVà nó cũng sẽ đặt hàng nghìn dặm giữa cậu và Thorne.
And it puts a thousand leagues between you and Thorne.
GlosbeWordalignmentRnD -
road
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- miles
- paint in water colours
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dặm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dặm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dặm Vá Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Chuyên Ngành Sơn... - Học Tiếng Anh Mỗi Ngày - Facebook
-
Sơn Dặm Vá Tường Dịch - I Love Translation
-
"sơn Dặm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DẶM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DẶM LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dặm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Dặm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Spotting In - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sơn - IELTS Vietop
-
'dặm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Dặm Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
"dặm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dặm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh