Dăm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dăm" thành Tiếng Anh

several là bản dịch của "dăm" thành Tiếng Anh.

dăm adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • several

    determiner

    consisting of a number more than two, but not very many

    Dăm ba ngày một tuần anh ấy lại về sớm.

    He was leaving early several days a week.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • a few, some

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dăm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dăm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dăm Gỗ Tiếng Anh