đâm Sau Lưng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đâm sau lưng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đâm sau lưng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đâm sau lưng trong tiếng Trung và cách phát âm đâm sau lưng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đâm sau lưng tiếng Trung nghĩa là gì.
đâm sau lưng (phát âm có thể chưa chuẩn)
暗害 《暗地里陷害他人。》暗箭 《比喻暗中伤人的行为或诡计。》暗枪 《乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 暗害 《暗地里陷害他人。》暗箭 《比喻暗中伤人的行为或诡计。》暗枪 《乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đâm sau lưng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lăn lông lốc tiếng Trung là gì?
- vải đoạn tây tiếng Trung là gì?
- tàu buôn tiếng Trung là gì?
- dịu dàng êm dịu tiếng Trung là gì?
- đôi lứa tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đâm sau lưng trong tiếng Trung
暗害 《暗地里陷害他人。》暗箭 《比喻暗中伤人的行为或诡计。》暗枪 《乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。》
Đây là cách dùng đâm sau lưng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đâm sau lưng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 暗害 《暗地里陷害他人。》暗箭 《比喻暗中伤人的行为或诡计。》暗枪 《乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。》Từ điển Việt Trung
- máy cưa gỗ tiếng Trung là gì?
- tiếng nửa âm tròn tiếng Trung là gì?
- đâm bị thóc, chọc bị gạo tiếng Trung là gì?
- bó đuốc tiếng Trung là gì?
- triều vua tiếng Trung là gì?
- trụ đá tiếng Trung là gì?
- biển hoành tiếng Trung là gì?
- xem lễ tiếng Trung là gì?
- vỏ bom tiếng Trung là gì?
- liền một mạch tiếng Trung là gì?
- cái chụp ăng ten của rađa tiếng Trung là gì?
- Oslo tiếng Trung là gì?
- e ngại tiếng Trung là gì?
- đớ họng đớ lưỡi tiếng Trung là gì?
- bài chuyên khoa tiếng Trung là gì?
- bánh quy mỏng tiếng Trung là gì?
- đi chân không tiếng Trung là gì?
- nhờ gió bẻ măng tiếng Trung là gì?
- diêm phụ tử tiếng Trung là gì?
- chất tử tiếng Trung là gì?
- vững chí tiếng Trung là gì?
- bay xa vạn dặm tiếng Trung là gì?
- hằng tiếng Trung là gì?
- nhạc dj tiếng Trung là gì?
- nghe đâu bỏ đó tiếng Trung là gì?
- hát rong tiếng Trung là gì?
- thầy địa lý tiếng Trung là gì?
- thiên hạ tiếng Trung là gì?
- Nô vô ca in tiếng Trung là gì?
- chạc tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đâm Sau Lưng Tiếng Trung Là Gì
-
Top 12 đâm Sau Lưng Tiếng Trung Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "đâm Sau Lưng" - Là Gì?
-
Tiếng Trung Thông Dụng Cho Mọi Nhà ( P4 )
-
Vui Học Tiếng Trung: Ngôn Ngữ Chát Trong Tiếng Trung
-
Thành Ngữ Tiếng Trung Thường Dùng
-
Nói Xấu Người Khác Bằng Tiếng Trung
-
17 Hán Tự Cực Kỳ Khó Dịch Nghĩa Trong Tiếng Trung. - Korean Hạ Long
-
Huyền Thoại đâm Sau Lưng Việt Nam - Wikipedia
-
'đâm Sau Lưng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Các Thành Ngữ Tiếng Trung Thường Dùng - HSKCampus