đầm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đầm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đầm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đầm trong tiếng Trung và cách phát âm đầm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đầm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đầm tiếng Trung đầm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đầm tiếng Trung 打夯 《用夯把地基砸实。》夯 《砸实地基 (phát âm có thể chưa chuẩn)
打夯 《用夯把地基砸实。》夯 《砸实地基用的工具或机械, 有木夯、石夯、铁夯、蛤蟆夯等。》đầm đất打夯。夯砣 《夯接触地面的部分, 用石头或金属做成。》池塘 《蓄水的坑, 一般不太大, 比较浅。》湖泽 《湖泊和沼泽。》潭 《深的水池。》泽 《聚水的地方。》ao đầm沼泽。沼 《天然的水池子。》đầm; ao池沼。đầm lầy沼泽。沼泽 《水草茂密的泥泞地带。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đầm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tai vị tiếng Trung là gì?
  • chuôi cày tiếng Trung là gì?
  • cây trà mi tiếng Trung là gì?
  • cám tiếng Trung là gì?
  • nước sốt táo tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đầm trong tiếng Trung

打夯 《用夯把地基砸实。》夯 《砸实地基用的工具或机械, 有木夯、石夯、铁夯、蛤蟆夯等。》đầm đất打夯。夯砣 《夯接触地面的部分, 用石头或金属做成。》池塘 《蓄水的坑, 一般不太大, 比较浅。》湖泽 《湖泊和沼泽。》潭 《深的水池。》泽 《聚水的地方。》ao đầm沼泽。沼 《天然的水池子。》đầm; ao池沼。đầm lầy沼泽。沼泽 《水草茂密的泥泞地带。》

Đây là cách dùng đầm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đầm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 打夯 《用夯把地基砸实。》夯 《砸实地基用的工具或机械, 有木夯、石夯、铁夯、蛤蟆夯等。》đầm đất打夯。夯砣 《夯接触地面的部分, 用石头或金属做成。》池塘 《蓄水的坑, 一般不太大, 比较浅。》湖泽 《湖泊和沼泽。》潭 《深的水池。》泽 《聚水的地方。》ao đầm沼泽。沼 《天然的水池子。》đầm; ao池沼。đầm lầy沼泽。沼泽 《水草茂密的泥泞地带。》

Từ điển Việt Trung

  • tên láu cá tiếng Trung là gì?
  • đua thuyền tiếng Trung là gì?
  • để tóc bờm để tóc ngang trán đuôi sam tiếng Trung là gì?
  • quần yếm tiếng Trung là gì?
  • bạch giới tử tiếng Trung là gì?
  • rét cắt ruột tiếng Trung là gì?
  • trúc tía tiếng Trung là gì?
  • đồ chơi văn hoá tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Cà Mau tiếng Trung là gì?
  • ống tre tiếng Trung là gì?
  • cầu thang điện tiếng Trung là gì?
  • thước đo cồn tiếng Trung là gì?
  • cây cà rốt tiếng Trung là gì?
  • máy vét bùn tiếng Trung là gì?
  • va li xách tay tiếng Trung là gì?
  • ngoan cố chống lại tiếng Trung là gì?
  • tổng giám mục tiếng Trung là gì?
  • chiến binh tiếng Trung là gì?
  • dị nhân tiếng Trung là gì?
  • lượm tiếng Trung là gì?
  • chứng giám tiếng Trung là gì?
  • gan vàng dạ sắt tiếng Trung là gì?
  • lúc sung sức tiếng Trung là gì?
  • khai phát tiếng Trung là gì?
  • khiễng tiếng Trung là gì?
  • kịp chuyến tầu tiếng Trung là gì?
  • kho đế tiếng Trung là gì?
  • quá quẩn tiếng Trung là gì?
  • ròng rọc hình nón tiếng Trung là gì?
  • khí Clo tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đầm Trong Tiếng Trung