DẦN DẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DẦN DẦN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STrạng từdần dần
Ví dụ về việc sử dụng Dần dần trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch dầndầnbị
Dần dần, y mất đi hy vọng.Xem thêm
dần dần bịwas graduallyis slowlydần dần giảmgradually reducegradually decreasedgradually declinedgradually drophọ dần dầnthey graduallydần dần bạngradually youslowly youđược dần dầnbe gradualchúng dần dầnthey graduallydần dần khigradually aslà dần dầnis gradualis graduallydần dần thêmgradually addcũng dần dầnalso graduallyalso slowlydần dần quagradually overdần dần ngừnggradually stopsông dần dầnhe graduallydần dần tiếngradually progressesgradually movedTừng chữ dịch
dầntrạng từgraduallyslowlysteadilyprogressivelydầnđộng từbecome STừ đồng nghĩa của Dần dần
từ từ cuối cùng chậm đều đặn từng bước liên tục ổn định cũng ngày càng vững chắcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Từ Dần Dần Trong Tiếng Anh
-
DẦN DẦN - Translation In English
-
DẦN DẦN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dần Dần Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Dần Dần In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
'dần Dần' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BẠN CÓ THỂ DẦN DẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dần Dần' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"dần Dần" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dần Dần Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt ...
-
Gradual | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Mỹ
-
Dần Dần Tiếng Anh Là Gì
-
Dần Dần Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Dần Dần Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Động Từ Nối (Linking Verbs) - Tiếng Anh Mỗi Ngày