đàn Hạc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đàn hạc" into English
harp, harp are the top translations of "đàn hạc" into English.
đàn hạc noun + Add translation Add đàn hạcVietnamese-English dictionary
-
harp
nounCô ấy chơi đàn hạc và người ta trả tiền xe cho cô ấy.
She plays the harp and her car is paid for.
GlosbeMT_RnD -
harp
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đàn hạc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
đàn Hạc + Add translation Add đàn HạcVietnamese-English dictionary
-
harp
nounCô ấy chơi đàn hạc và người ta trả tiền xe cho cô ấy.
She plays the harp and her car is paid for.
GlosbeMT_RnD
Translations of "đàn hạc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn Hạc Dịch Tiếng Anh
-
ĐÀN HẠC - Translation In English
-
đàn Hạc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đàn Hạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHƠI ĐÀN HẠC In English Translation - Tr-ex
-
"đàn Hạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : đàn Hạc | Vietnamese Translation
-
Harp | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hạc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Hàm Của đàn Hạc Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau - Find Words In ...
-
Đàn Lia: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Đàn Hạc Nghĩa Là Gì