đàn ông In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
man, mankind, male are the top translations of "đàn ông" into English.
đàn ông noun grammar + Add translation Add đàn ôngVietnamese-English dictionary
-
man
nounadult male human [..]
Cảnh sát sẽ theo dõi người đàn ông đó vì họ nghĩ ông ta là tội phạm.
The police will keep an eye on the man they think is the criminal.
en.wiktionary.org -
mankind
nounman as opposed to woman
en.wiktionary2016 -
male
nounHọ viết từ những trải nghiệm của đàn ông qua đôi mắt của đàn ông.
They are writing from male experience through male's eyes.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- masculine
- đàn ông
- he
- manhood
- men
- menfolk
- orchestrina
- orchestrion
- virile
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đàn ông" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đàn ông" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn ông Tiếng Anh đọc Là Gì
-
ĐÀN ÔNG - Translation In English
-
Người đàn ông In English - Glosbe Dictionary
-
Phân Biệt Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir Và Madam | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
ANH LÀ NGƯỜI ĐÀN ÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÔI LÀ ĐÀN ÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đối Với đàn ông: - Ta Thêm... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh - Facebook
-
Miss - Sir - Madam ! [Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản - Các Loại Từ #19]
-
Penis | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Man | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking
-
Trọn Bộ Câu Nói Hay Về Phụ Nữ Bằng Tiếng Anh - Việt Đỉnh
-
đàn ông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Các Danh Xưng Cơ Bản Trong Tiếng Anh - Báo Đà Nẵng