đạn Pháo Sáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đạn pháo sáng
* dtừ
star shell



Từ liên quan- đạn
- đạn nổ
- đạn chì
- đạn chỉ
- đạn cối
- đạn giả
- đạn lạc
- đạn lửa
- đạn nhỏ
- đạn nạp
- đạn phá
- đạn ria
- đạn sắt
- đạn đạo
- đạn chùm
- đạn dược
- đạn ghém
- đạn khói
- đạn thật
- đạn thối
- đạn thổi
- đạn động
- đạn chuỗi
- đạn cỡ to
- đạn bắn ra
- đạn cao su
- đạn cao xạ
- đạn hỏa mù
- đạn bắn thử
- đạn chưa nổ
- đạn hơi cay
- đạn tự hành
- đạn đum đum
- đạn đại bác
- đạn đạo học
- đạn bắn chim
- đạn hơi ngạt
- đạn không nổ
- đạn súng cối
- đạn súng hơi
- đạn trái phá
- đạn bọc đường
- đạn pháo sáng
- đạn phóng lửa
- đạn chiếu sáng
- đạn chì cỡ lớn
- đạn chống tăng
- đạn lạc tên bay
- đạn bắn vịt trời
- đạn súng thần công
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Súng Pháo Sáng Tiếng Anh
-
• Pháo Sáng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Rocket, Flare, Marker
-
PHÁO SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Súng Bắn Pháo Sáng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Pháo Sáng Bằng Tiếng Anh
-
Flare Gun/vi - Official PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS Wiki
-
Từ điển Tiếng Việt "pháo Sáng" - Là Gì?
-
KHẨU PHÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Súng Pháo Sáng - Fado
-
Bắt Người Sau Vụ Xả Súng Hàng Loạt ở Chicago Trong Ngày Độc Lập ...
-
Súng Bắn Pháo Sáng - Flare Gun