ĐÀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐÀN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từđànmanngười đàn ôngngườiđàn ôngkẻnamconchàngnam giớiherdđànbầyđàn gia súcchănconbầy gia súcchăn gia súcpianocây đàn pianođànđàn dương cầmchiếc đàn pianoplanoguyngườianh chàngchàng traingười đàn ôngkẻgã đàn ôngđànanh bạnguitarcây đàn guitarghitađànghichiếc đàn guitarmalenamđựcđàn ôngngườicon traiforumdiễn đànswarmbầy đànbầyđànđámtrànvâymột loạtharpđàn hạccây đànđờn cầmflocksđổ xôđổbầyđànđoàn chiêncác con chiênwomenluteelastic

Ví dụ về việc sử dụng Đàn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Các loại cần đàn bass.These guys need bass.Đàn em của tôi bị cám dỗ.My juniors are tempted.Twilight, cái đàn của anh!Twilight! Your lute!Hân hạnh gặp mặt, đàn em.".Pleased to meet you, guys.".Đàn cũng giống như con người.Pianos are a lot like people.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđàn ông thích chơi đàn piano bầy đàndiễn đàn thảo luận chơi đàn guitar học đàn piano diễn đàn hỗ trợ diễn đàn mở chiến dịch đàn áp phím đàn piano HơnSử dụng với danh từdiễn đànđàn piano cây đàn guitar đàn cừu đàn chiên bạch đànđàn ukulele đàn gia súc đàn bò đàn hạc HơnVật chất: Tatami với đàn.Material: Tatami with flocking.Đàn guitar acoustic của Taylor.Dan's Taylor Acoustic Guitar.Chất lượng cao đàn vải, Breathable.High quality elastic cloth, breathable.Vì đàn chó bao quanh tôi.For[a pack of] dogs have surrounded me;Trong tiệc tùng chúng có đàn hạc, đàn lia.At their feasts they have lyre, harp.Đàn ông nói cái gì khiến họ khóc.People saying how it made them cry.Đừng hỏi đàn gia súc biến đi đâu.MAN 2: Ask not where the herds have gone.Giờ thì còn mình tôi và đàn em tôi( cười).Just you, my wife and my guys[laughs].Đàn, thiết lập chính mình như kẻ đứng đầu.AMA establishes itself as early leader.Và setār, một cây đàn bốn dây bằng gỗ.And the setār, a wooden four-stringed lute.Tác phẩm âm nhạc này được viết cho đàn….Because this musical was written for guys.Đâu cần phải phân biệt đàn bà hay đàn ông?Must we distinguish between men and women?Chú nói bọn chúng có trí tuệ bầy đàn à?You said these guys have hive intelligence, right?( Người đàn ông mà bạn đang nói chuyện cùng là một bác sỹ).The woman to whom you were speaking is a doctor.Châu âu Thiếu niên Pussyfucking An Xưa Đàn ôn….Teenaged Châu âu Youngster Acquires Xưa Mans….CONINCO tham dự diễn đàn doanh nghiệp Việt Nam- Hungary.CONINCO participes in Vietnam- Hungary business forum.Rất vui khilại được tham gia diễn đàn cùng các bạn.Great to be back on the show with you guys.Tôi không biết chơi đàn, nhưng tôi rất yêu âm nhạc.I don't know how to play the guitar, however I love music very much.Em không biết nữa em thấy trên diễn đàn có đó chị!I didn't know you guys see his show over there!Tỷ lệ khả năng phục hồi đàn hồi có thể đạt trên93% sau khi mang.The elastic resiliency rate could reach above 93% after bearing.Nó vô dụng đối với chó quân sự hay đàn côn trùng.It's useless against a military dog or a swarm of insects.Trong đàn những con vật này có mối quan tâm và cấu trúc xã hội độc đáo.Within the pack these animals have unique social concerns and structure.Ông nầy là tổ phụ của những người đánh đàn và thổi kèn.He was the father of everyone who plays the harp and flute.Dưới cái nóng của mặt trời Mexico, tôi ngắm họ gẩy đàn.Under the heat of the Mexican sun, I watched the guys pluck their strings.Chúng chỉ trong chuyện thần thoai, Để giữ chúng ta trong đàn.They're just myths. Scary talk, to keep us in the swarm.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3756, Thời gian: 0.0587

Xem thêm

đàn ôngmanmaleguygentlemanmendiễn đànforumforumsforangười đàn bàwomanwomenđàn pianopianopianosđàn hồielasticresilientelasticityelastomerresiliencehơn đàn ôngthan menđàn cừusheepflockbầy đànherdswarmcoloniesflocksherdsđàn chiênflockflocksbạch đàneucalyptusđàn ukuleleukuleleđàn bòcattleherdsđàn hạcharpharpsđàn violinviolinviolinsnhóm đàn ônggroup of menđàn concubsmenbroodcubđàn piano điệndigital pianoelectric pianodigital pianosđàn lợnpigs S

Từ đồng nghĩa của Đàn

bầy nam kẻ man piano guitar anh chàng guy forum đực chàng trai male đổ xô swarm đổ ghita flock đanđản

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đàn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dàn Trong Tiếng Anh Là Gì