Glosbe - Dàn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dàn" into English
frame, arrange, display are the top translations of "dàn" into English.
dàn verb grammar + Add translation Add dànVietnamese-English dictionary
-
frame
verb nounnếu bà nghĩ cái màn dàn cảnh vớ vẩn đó là đủ làm tôi hãi.
No, you are, if you think a shoddy frame job's enough to scare me off.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
arrange
verbCó lẽ có sự dàn xếp mà ta có thể làm đấy.
Perhaps there is an arrangement that can be made after all.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
display
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- chassis
- truss
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dàn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dàn" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dàn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "đàn" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
ĐÀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÀN BÀI - Translation In English
-
ĐÀN PIANO - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ đàn Bằng Tiếng Anh
-
Dàn Bài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tên Gọi Của Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Wow English
-
Bài Viết Về Đàn Tranh Tiếng Anh Là Gì, Đàn Tranh Tiếng Anh Là Gì
-
đàn Tiếng Anh Là Gì
-
" Đàn Tranh Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Đàn Tranh Trong Tiếng ...
-
Đàn Tranh Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu