Dàn Trải In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dàn trải" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"dàn trải" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for dàn trải in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "dàn trải" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dàn Trải Ra
-
Từ điển Tiếng Việt "dàn Trải" - Là Gì? - Vtudien
-
Dàn Trải Hay Giàn Trải, Giàn Giáo Hay Dàn Giáo, Giàn ...
-
Từ Điển - Từ Dàn Trải Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Dàn Trải Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Meaning Of 'trải Ra' In Vietnamese Dictionary
-
Dàn Trải Là Gì, Nghĩa Của Từ Dàn Trải | Từ điển Việt - Việt
-
Nghĩa Của Từ Dàn Trải - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Dàn Trải Hay Giàn Trải, Giàn Giáo Hay Dàn Giáo, Giàn Giụa ...
-
Nhức Nhối Căn Bệnh đầu Tư Dàn Trải, Lãng Phí - Báo Lao Động
-
Phải Chấm Dứt đầu Tư Dàn Trải! - Tạp Chí Tài Chính
-
Chính Sách Phát Triển Công Nghiệp: Dàn Trải, Chưa đủ Mạnh
-
Không Phân Bổ Vốn Dàn Trải, Cào Bằng Gây Thất Thoát Ngân Sách Nhà ...