Dằn Vặt | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: dằn vặt Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: dằn vặt Probably related with: | Vietnamese | English |
| dằn vặt | agony ; get the best of ; guilty ; haunted ; haunting ; hell out of ; myself ; paying ; than austerity ; the spine ; tormented ; torture ; |
| dằn vặt | agony ; get the best of ; guilty ; haunted ; haunting ; myself ; paying ; than austerity ; the spine ; tormented ; torture ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dằn Vặt Tieng Anh La Gi
-
Dằn Vặt In English - Glosbe Dictionary
-
DẰN VẶT In English Translation - Tr-ex
-
DẰN VẶT - Translation In English
-
Meaning Of 'dằn Vặt' In Vietnamese - English
-
Dằn Vặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Beat Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Beat Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Cảm Thấy Dằn Vặt Và Tự Trách Bản Thân Dịch
-
Dằn Vặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dằn Vặt Tiếng Trung Là Gì? - Trangwiki
-
Từ điển Tiếng Việt "dằn Vặt(giằn Vặt)" - Là Gì? - Vtudien
-
"Seth Bị Dằn Vặt Bởi Cảm Giác Tội Lỗi." Tiếng Anh Là Gì?
-
Goad - Wiktionary Tiếng Việt