Dancer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dancer tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | dancer (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ dancerBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
dancer tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dancer trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dancer tiếng Anh nghĩa là gì.
dancer /'dɑ:nsə/* danh từ- người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ
Thuật ngữ liên quan tới dancer
- plush tiếng Anh là gì?
- radiotelephone tiếng Anh là gì?
- l-asparaginase tiếng Anh là gì?
- gest tiếng Anh là gì?
- arthritically tiếng Anh là gì?
- town councillor tiếng Anh là gì?
- International division of labour tiếng Anh là gì?
- scandalousness tiếng Anh là gì?
- Dispersion tiếng Anh là gì?
- presbyterians tiếng Anh là gì?
- constructing tiếng Anh là gì?
- blearily tiếng Anh là gì?
- thickness tiếng Anh là gì?
- wet suit tiếng Anh là gì?
- built-in font tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dancer trong tiếng Anh
dancer có nghĩa là: dancer /'dɑ:nsə/* danh từ- người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ
Đây là cách dùng dancer tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dancer tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
dancer /'dɑ:nsə/* danh từ- người nhảy múa tiếng Anh là gì? diễn viên múa tiếng Anh là gì? vũ nữ
Từ khóa » Nữ Dancer Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dancer, Từ Dancer Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Dancer Là Gì, Nghĩa Của Từ Dancer | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Dancer - Từ điển Anh - Việt
-
Nghề Dancer Là Gì - Học Tốt
-
Dancer Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Dancer Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nữ Dancer Việt Khuấy đảo Tiktok Trung Quốc Là Chủ Nhân Của Nhiều ...
-
"dancer" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dancer Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Xuất Hiện Dancer Nữ Chiếm Trọn Spolight Của Kai (EXO) - Kenh14
-
Ballet-dancer
-
Dancer Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Nữ Dancer Lykio Bật Mí Những điều Thú Vị Về Vai Diễn Trong La ...
-
Ibuki - Nữ Dancer Tài Năng “khuấy động” Street Dance Việt - Trung
-
Choreography Là Gì - Choreography Dance Là Gì: Hiểu Theo 1
dancer (phát âm có thể chưa chuẩn)