Nghĩa Của Từ Dancer - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'dɑ:nsə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Diễn viên múa
    Người nhảy múa
    Vũ nữ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    ballet dancer , belly-dancer , chorus girl , coryphee , danseur , danseuse , go-go dancer , hoofer * , line-dancer , prima ballerina , show girl , tap-dancer , terpsichorean Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dancer »

    tác giả

    Admin, Ciaomei, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nữ Dancer Nghĩa Là Gì