đằng ấy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đằng ấy
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đằng ấy tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đằng ấy trong tiếng Trung và cách phát âm đằng ấy tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đằng ấy tiếng Trung nghĩa là gì.
đằng ấy (phát âm có thể chưa chuẩn)
那边。《指示比较远的处所。》你(口语)《对知己、朋友的第二人称代词。》hôm nay đằng ấy đến tớ không?今天你到我家吗? (phát âm có thể chưa chuẩn) 那边。《指示比较远的处所。》你(口语)《对知己、朋友的第二人称代词。》hôm nay đằng ấy đến tớ không?今天你到我家吗?Nếu muốn tra hình ảnh của từ đằng ấy hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tai hại tiếng Trung là gì?
- áo khăn tiếng Trung là gì?
- làm tổn hại tiếng Trung là gì?
- bồn rửa chậu rửa nhà bếp tiếng Trung là gì?
- chí thân tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đằng ấy trong tiếng Trung
那边。《指示比较远的处所。》你(口语)《对知己、朋友的第二人称代词。》hôm nay đằng ấy đến tớ không?今天你到我家吗?
Đây là cách dùng đằng ấy tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đằng ấy tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 那边。《指示比较远的处所。》你(口语)《对知己、朋友的第二人称代词。》hôm nay đằng ấy đến tớ không?今天你到我家吗?Từ điển Việt Trung
- giới thể thao tiếng Trung là gì?
- mặn chát tiếng Trung là gì?
- người ngu đần tiếng Trung là gì?
- trừng tiếng Trung là gì?
- căng tiếng Trung là gì?
- tài giảm tiếng Trung là gì?
- bận tiếng Trung là gì?
- bãi bỏ sự cấm đoán tiếng Trung là gì?
- phủ kín tiếng Trung là gì?
- tăm xỉa răng tiếng Trung là gì?
- lôi thôi lếch thếch tiếng Trung là gì?
- lề thói cũ tiếng Trung là gì?
- tên hay tiếng Trung là gì?
- binh tiếng Trung là gì?
- chó xù tiếng Trung là gì?
- đưa vào sản xuất tiếng Trung là gì?
- hiệu quả cao tiếng Trung là gì?
- trắc vi kế tiếng Trung là gì?
- của chung tiếng Trung là gì?
- tính mạng tiếng Trung là gì?
- máy bay ném bom tiếng Trung là gì?
- lời nói dóc tiếng Trung là gì?
- bản vẽ mặt đứng tiếng Trung là gì?
- bàn giảng tiếng Trung là gì?
- cảm thấy thế nào tiếng Trung là gì?
- đại tiểu thư tiếng Trung là gì?
- Xtốc khôm tiếng Trung là gì?
- đại địch tiếng Trung là gì?
- pha gin tiếng Trung là gì?
- chủ nô lệ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đằng ấy Nghĩa Là Gì
-
Từ đằng ấy Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đằng ấy" - Là Gì? - Vtudien
-
Đằng ấy
-
Nghĩa Của Từ Đằng ấy - Từ điển Việt
-
'đằng ấy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Đằng ấy Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ đằng ấy Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Đằng ấy Và Tớ. - Multiply
-
đằng ấy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "đằng ấy" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đằng ấy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đằng ấy Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
đằng ấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky