ĐANG BẬN In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐANG BẬN " in English? Sđang bậnare busybận rộnrất bận rộnđang bậnrất bận bịulà bậnare occupiedis preoccupiedam workinglà công việcđược làm việchoạt độngare engagedis busybận rộnrất bận rộnđang bậnrất bận bịulà bậnwas busybận rộnrất bận rộnđang bậnrất bận bịulà bậnam busybận rộnrất bận rộnđang bậnrất bận bịulà bậnare preoccupied isare fullđầytràn đầyđược đầy đủlà toàncó đầy đủtràn ngậpđược trọn vẹnlà fullcó fulllà đầy đủis busily

Examples of using Đang bận in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hắn đang bận.He's busy.Đang bận.The jakes is occupied.Giờ anh ấy đang bận.He's busy right now.Em đang bận suy nghĩ.I am busy thinking.Có lẽ họ đang bận.Maybe they're occupied. People also translate tôiđangbậnbạnđangbậnđangbậntâmđangbậnbịuđangbậnrộnchuẩnbịhiệnđangbậnrộnCon đang bận xem TV.He's busy watching TV.Đi chỗ khác, tôi đang bận.Go away, I am busy.Tao đang bận tí.I'm occupied at the moment.Để lại tin nhắn nếu tôi đang bận.Do leave a message if I am busy.Chị đang bận với khách.I am busy with guests.chúngtôiđangbậnemđangbậnđangbậnrộnlàmviệcEm không thể giúp thầy được, vì em đang bận.I can't help you because I am busy.Nó đang bận học và ở xa.He's busy and far away.Không thấy mình đang bận đọc truyện sao?Can't you see that I am busy reading?Tao đang bận,” ả gắt gỏng.I am busy,” she snapped.Họ không để ý xem tôi có đang bận hay không.You have no idea if I am busy or not.Anh đang bận một số thứ.Been busy with some things.Tuần này ông Giăng đang bận việc nơi khác.Geraint might be busy elsewhere that week.Tao đang bận, mày không thấy sao?We are engaged, can't you see?Chắc bà đang bận làm bếp.Probably she must be busy in cooking.Đang bận lắm, để lúc khác nhé!”.I am busy, maybe another time.”.Anh ấy đang bận với bệnh nhân.He's busy with patients.Nếu cô ấy không trả lời ngay thì có thể nàng đang bận.If we don't answer right away, we might be busy.Tôi đang bận, sẽ gọi lại sau.".I'm working… call you back later.”.Đôi khi, bạn có thể đang bận và không thể trò chuyện.Sometimes, you might be busy and can't talk.A đang bận rộn với trang web của mình.Is working hard for his city WEB.Có thể người ta đang bận làm việc hoặc đang ngủ.He could be busy at work or even sleeping.Tôi đang bận, xin hãy gọi lại sau.I'm working, so please call me back later.Ko phải con đang bận điều hành mọi việc sao?Shouldn't you be busy running the place?Tôi đang bận, vì thế đừng bắt tôi chờ quá lâu.I am busy though, so don't expect too much from me just yet.Hắn đang bận theo dõi thằng em bé bỏng.He's busy spying on his little brother.Display more examples Results: 820, Time: 0.0325

See also

tôi đang bậni'm busyi was busyi am busyi'm workingbạn đang bậnyou're busyyou are busyyou were busyđang bận tâmare preoccupiedare worriedwas preoccupiedis preoccupiedđang bận bịuwas busyare busywere busyđang bận rộn chuẩn bịare busy preparinghiện đang bận rộnis currently busychúng tôi đang bậnwe are busywe're busyem đang bậni'm busyi am busyđang bận rộn làm việcare busy working

Word-for-word translation

đangadverbcurrentlyđangverbareiswasambậnadjectivebusybậnadverbtoobậnverboccupiedbusiedbusying S

Synonyms for Đang bận

đầy bận rộn tràn đầy được đầy đủ rất bận rộn là công việc đang bận tâmđang bất bại

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đang bận Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đang Bận Trong Tieng Anh La Gi