đáng Buồn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đáng buồn" into English
depressingly, sorry, unfortunate are the top translations of "đáng buồn" into English.
đáng buồn + Add translation Add đáng buồnVietnamese-English dictionary
-
depressingly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sorry
adjectiveTôi xin lỗi nếu ông không chịu được thực tế đáng buồn này.
I'm sorry if you can't handle the cold-hearted truth!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unfortunate
adjective nounThật đáng buồn vì có quá nhiều bạn giơ tay, tôi không thể đếm hết.
Now, unfortunately, there are too many of you for me to do the statistics properly.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- woeful
- woesome
- tragic
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáng buồn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáng buồn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng Buồn Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNG BUỒN THAY In English Translation - Tr-ex
-
Use đáng Buồn In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
đáng Buồn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
đáng Buồn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Một Thực Tế đáng Buồn Là định Kiến vẫn Tồn Tại." Tiếng Anh Là Gì?
-
đáng Buồn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
điều đáng Buồn Là Nghĩa Là Gì?
-
Sự Thật đáng Buồn Tiếng Anh Là Gì | Thích-ngủ.vn
-
Lâm Vào Hoàn Cảnh đáng Buồn Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Báo Kênh 14 – Chuyện Học Dốt Tiếng Anh đáng Buồn Của Nhiều ...
-
Bí Mật đáng Buồn Của Sự Thành Công - BBC News Tiếng Việt
-
7 Không! Cuộc đời Chưa Hẳn đã đáng Buồn Hay Vẫn đáng Buồn ...